何奈

hé nài hà nại

Hán Việt: hà nại · Pinyin: hé nài

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (nại)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 奈何。表示对人或事没有办法,不能把……怎么样; 无奈,无可奈何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.奈何。表示对人或事没有办法,不能把……怎么样。 2.无奈,无可奈何。