何妥車 hé tuǒ chē · hà thỏa xa Hán Việt: hà thỏa xa · Pinyin: hé tuǒ chē Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 妥 (thỏa) + 車 (xa)Pinyinhé tuǒ chēHán Việthà thỏa xaCấu tạo何 + 妥 + 車 · hà + thỏa + xa nghĩa thành phần: hà + thỏa + xa