何害 hà hại Hán Việt: hà hại Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 害 (hại)Hán Việthà hạiCấu tạo何 + 害 · hà + hại nghĩa thành phần: hà + hại Nghĩa EngCihui 何害 éhài adv. <wr.> what's the harm?