何容 hé róng · hà dung Hán Việt: hà dung · Pinyin: hé róng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 容 (dung)Pinyinhé róngHán Việthà dungCấu tạo何 + 容 · hà + dung nghĩa thành phần: hà + dung Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 岂可;岂容。Tân Hoa Tự Điển 1.岂可;岂容。