何察 hé chá · hà sát Hán Việt: hà sát · Pinyin: hé chá Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 察 (sát)Pinyinhé cháHán Việthà sátCấu tạo何 + 察 · hà + sát nghĩa thành phần: hà + sát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 查问检察∥,通"呵"。Tân Hoa Tự Điển 1.查问检察∥,通"呵"。