何嘗行

hé cháng xíng hà thường hành

Hán Việt: hà thường hành · Pinyin: hé cháng xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thường) + (hành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 乐府相和歌辞名。古乐府有《艳歌何尝行》,三国魏曹丕亦有同名之作。均见《乐府诗集》卷三九。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.乐府相和歌辞名。古乐府有《艳歌何尝行》,三国魏曹丕亦有同名之作。均见《乐府诗集》卷三九。