何年 hà niên Hán Việt: hà niên Tổng quan năm nào Cấu tạo: 何 (hà) + 年 (niên)Hán Việthà niênCấu tạo何 + 年 · hà + niên nghĩa thành phần: hà + niên Nghĩa ViệtCihui năm nàoEngCihui 何年 énián pr. <wr.> what year?jaJMdict how many years|how long|what year