何幸 hé xìng · hà hạnh Hán Việt: hà hạnh · Pinyin: hé xìng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 幸 (hạnh)Pinyinhé xìngHán Việthà hạnhCấu tạo何 + 幸 · hà + hạnh nghĩa thành phần: hà + hạnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示很幸运。Tân Hoa Tự Điển 1.用反问的语气表示很幸运。