何待 hé dài · hà đãi Hán Việt: hà đãi · Pinyin: hé dài Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 待 (đãi)Pinyinhé dàiHán Việthà đãiCấu tạo何 + 待 · hà + đãi nghĩa thành phần: hà + đãi Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示不须﹑用不着。Tân Hoa Tự Điển 1.用反问的语气表示不须﹑用不着。