何德 hà đức Hán Việt: hà đức Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 德 (đức)Hán Việthà đứcCấu tạo何 + 德 · hà + đức nghĩa thành phần: hà + đức Nghĩa EngCihui 何德 hédé n. <wr.> what virtue ...? | Tā yǒu ∼? What virtue does he have?