何怙 hé hù · hà hỗ Hán Việt: hà hỗ · Pinyin: hé hù Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 怙 (hỗ)Pinyinhé hùHán Việthà hỗCấu tạo何 + 怙 · hà + hỗ nghĩa thành phần: hà + hỗ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 《诗.小雅.蓼莪》"无父何怙,无母何恃。"后以"何怙"借指丧父。Tân Hoa Tự Điển 1.《诗.小雅.蓼莪》"无父何怙,无母何恃。"后以"何怙"借指丧父。