何愁 hà sầu Hán Việt: hà sầu Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 愁 (sầu)Hán Việthà sầuCấu tạo何 + 愁 · hà + sầu nghĩa thành phần: hà + sầu Nghĩa EngCihui 何愁 échóu v.p. Why worry about it?