何戡 hé kān · hà kham Hán Việt: hà kham · Pinyin: hé kān Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 戡 (kham)Pinyinhé kānHán Việthà khamCấu tạo何 + 戡 · hà + kham nghĩa thành phần: hà + kham Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐长庆时著名歌者; 借指遭逢世乱后幸存的歌者。Tân Hoa Tự Điển 1.唐长庆时著名歌者。 2.借指遭逢世乱后幸存的歌者。