何所

hé suǒ hà sở

Hán Việt: hà sở · Pinyin: hé suǒ

Tổng quan

ở đâu | nơi nào

Cấu tạo: (hà) + (sở)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ở đâu | nơi nào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何处。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何处。

Eng

  • CC-CEDICT where|what place
  • Cihui where; what place