何時

hé shí hà thì

Hán Việt: hà thì · Pinyin: hé shí

Tổng quan

khi nào

Cấu tạo: (hà) + (thì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui khi nào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 什麼時候。《文選.潘岳.哀永逝文》:「戶闔兮燈滅,夜何時兮復曉?」《文選.江淹.雜體詩.古離別》:「黃雲蔽千里,遊子何時還?」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 什么时候。表示疑问; 什么时候。表示时间难以确定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.什么时候。表示疑问。 2.什么时候。表示时间难以确定。

Eng

  • CC-CEDICT when
  • Cihui when

ja

  • JMdict when|at what time|how soon|normal times|ordinary days
  • JMdict what time|which hour
  • JMdict when|at what moment|what time