何晶 hé jīng · hà tinh Hán Việt: hà tinh · Pinyin: hé jīng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 晶 (tinh)Pinyinhé jīngHán Việthà tinhCấu tạo何 + 晶 · hà + tinh nghĩa thành phần: hà + tinh