何暇 hé xiá · hà hạ Hán Việt: hà hạ · Pinyin: hé xiá Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 暇 (hạ)Pinyinhé xiáHán Việthà hạCấu tạo何 + 暇 · hà + hạ nghĩa thành phần: hà + hạ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 哪里有闲暇; 引申为哪里谈得上; 犹岂但。Tân Hoa Tự Điển 1.哪里有闲暇。 2.引申为哪里谈得上。 3.犹岂但。