何極

hé jí hà cực

Hán Việt: hà cực · Pinyin: hé jí

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示没有穷尽﹑终极; 用反问的语气表示不是出于。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用反问的语气表示没有穷尽﹑终极。 2.用反问的语气表示不是出于。