何校 hé xiào · hà giáo Hán Việt: hà giáo · Pinyin: hé xiào Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 校 (giáo)Pinyinhé xiàoHán Việthà giáoCấu tạo何 + 校 · hà + giáo nghĩa thành phần: hà + giáo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹戴枷。校,枷械。Tân Hoa Tự Điển 1.犹戴枷。校,枷械。