何極 hé jí · hà cực Hán Việt: hà cực · Pinyin: hé jí Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 極 (cực)Pinyinhé jíHán Việthà cựcCấu tạo何 + 極 · hà + cực nghĩa thành phần: hà + cực Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 那裡有窮盡的時候。反問語氣,表示無窮無盡。《文選.任昉.王文憲集序》:「士感知己,懷此何極。」南朝齊.謝朓〈玉階怨〉詩:「長夜縫羅衣,思君此何極?」