何樓 hé lóu · hà lâu Hán Việt: hà lâu · Pinyin: hé lóu Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 樓 (lâu)Pinyinhé lóuHán Việthà lâuCấu tạo何 + 樓 · hà + lâu nghĩa thành phần: hà + lâu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 宋代民间俗语。谓虚伪欺诈; 指粗陋之物或赝品。Tân Hoa Tự Điển 1.宋代民间俗语。谓虚伪欺诈。 2.指粗陋之物或赝品。