何渠 hé qú · hà cừ Hán Việt: hà cừ · Pinyin: hé qú Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 渠 (cừ)Pinyinhé qúHán Việthà cừCấu tạo何 + 渠 · hà + cừ nghĩa thành phần: hà + cừ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"何遽"。