何滿 hé mǎn · hà mãn Hán Việt: hà mãn · Pinyin: hé mǎn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 滿 (mãn)Pinyinhé mǎnHán Việthà mãnCấu tạo何 + 滿 · hà + mãn nghĩa thành phần: hà + mãn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即何满子。Tân Hoa Tự Điển 1.即何满子。