何獨
hà độc
Hán Việt: hà độc · Pinyin: hé dú
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 犹何谁,谁人。独,犹孰。
- Tân Hoa Tự Điển 1.犹何谁,谁人。独,犹孰。
Eng
- Cihui 何獨 édú adv. why only? | ∼ nǐ yīrén chídào? Why are you the only one to come late?