何獨

hé dú hà độc

Hán Việt: hà độc · Pinyin: hé dú

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (độc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 何獨 édú adv. why only? | ∼ nǐ yīrén chídào? Why are you the only one to come late?