何益 hà ích Hán Việt: hà ích Tổng quan ích lợi gì Cấu tạo: 何 (hà) + 益 (ích)Hán Việthà íchCấu tạo何 + 益 · hà + ích nghĩa thành phần: hà + ích Nghĩa ViệtCihui ích lợi gìEngCihui 何益 héyì adv. <wr.> what's the advantage?