何省

hé shěng hà tỉnh

Hán Việt: hà tỉnh · Pinyin: hé shěng

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (tỉnh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 何曾。犹言未曾。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.何曾。犹言未曾。