何種

hé zhǒng hà chủng

Hán Việt: hà chủng · Pinyin: hé zhǒng

Tổng quan

loại nào

Cấu tạo: (hà) + (chủng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui loại nào

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 哪一種。如:「臺灣的飲食文化十分多元,不知您偏好何種料理?」

Eng

  • Cihui 何種 hézhǒng* pr. what kind?; which?

ja

  • JMdict how many kinds|how many types
  • JMdict what kind|what type|what sort