何租 hé zū · hà tô Hán Việt: hà tô · Pinyin: hé zū Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 租 (tô)Pinyinhé zūHán Việthà tôCấu tạo何 + 租 · hà + tô nghĩa thành phần: hà + tô