何窮 hé qióng · hà cùng Hán Việt: hà cùng · Pinyin: hé qióng Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 窮 (cùng)Pinyinhé qióngHán Việthà cùngCấu tạo何 + 窮 · hà + cùng nghĩa thành phần: hà + cùng