何筭 hé suàn · hà toán Hán Việt: hà toán · Pinyin: hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 筭 (toán)Pinyinhé suànHán Việthà toánCấu tạo何 + 筭 · hà + toán nghĩa thành phần: hà + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"何算"。