何算 hé suàn · hà toán Hán Việt: hà toán · Pinyin: hé suàn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 算 (toán)Pinyinhé suànHán Việthà toánCấu tạo何 + 算 · hà + toán nghĩa thành phần: hà + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亦作"何筭"; 犹何别。用反问的语气表示没有区别。Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"何筭"。 2.犹何别。用反问的语气表示没有区别。