何範 hé fàn · hà phạm Hán Việt: hà phạm · Pinyin: hé fàn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 範 (phạm)Pinyinhé fànHán Việthà phạmCấu tạo何 + 範 · hà + phạm nghĩa thành phần: hà + phạm