何粉 hé fěn · hà phấn Hán Việt: hà phấn · Pinyin: hé fěn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 粉 (phấn)Pinyinhé fěnHán Việthà phấnCấu tạo何 + 粉 · hà + phấn nghĩa thành phần: hà + phấn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"何郎粉"。