何羅 hé luó · hà la Hán Việt: hà la · Pinyin: hé luó Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 羅 (la)Pinyinhé luóHán Việthà laCấu tạo何 + 羅 · hà + la nghĩa thành phần: hà + la Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 传说中鱼名; 泛指鱼。Tân Hoa Tự Điển 1.传说中鱼名。 2.泛指鱼。