何翅 hé chì · hà sí Hán Việt: hà sí · Pinyin: hé chì Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 翅 (sí)Pinyinhé chìHán Việthà síCấu tạo何 + 翅 · hà + sí nghĩa thành phần: hà + sí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"何啻"。