何至 hé zhì · hà chí Hán Việt: hà chí · Pinyin: hé zhì Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 至 (chí)Pinyinhé zhìHán Việthà chíCấu tạo何 + 至 · hà + chí nghĩa thành phần: hà + chí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何至于;岂有。Tân Hoa Tự Điển 1.何至于;岂有。EngCihui 何至 ézhì conj. would not ...to such a extent