何論 hé lùn · hà luận Hán Việt: hà luận · Pinyin: hé lùn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 論 (luận)Pinyinhé lùnHán Việthà luậnCấu tạo何 + 論 · hà + luận nghĩa thành phần: hà + luận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 唐宋进士应试的一种文体名。Tân Hoa Tự Điển 1.唐宋进士应试的一种文体名。