何辜 hé gū · hà cô Hán Việt: hà cô · Pinyin: hé gū Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 辜 (cô)Pinyinhé gūHán Việthà côCấu tạo何 + 辜 · hà + cô nghĩa thành phần: hà + cô Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 何罪,有什么罪。Tân Hoa Tự Điển 1.何罪,有什么罪。