何適

hé shì hà thích

Hán Việt: hà thích · Pinyin: hé shì

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (thích)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 到哪儿去。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.到哪儿去。