何道 hé dào · hà đạo Hán Việt: hà đạo · Pinyin: hé dào Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 道 (đạo)Pinyinhé dàoHán Việthà đạoCấu tạo何 + 道 · hà + đạo nghĩa thành phần: hà + đạo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 什么方法; 什么缘故。Tân Hoa Tự Điển 1.什么方法。 2.什么缘故。