何遽

hé jùhà cự

Hán Việt: hà cự · Pinyin: hé jù

Tổng quan

sao; thế nào

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.亦作"何渠"。亦作"何讵"。 2.如何,怎么。

Cấu tạo: 何 (hà) + 遽 (cự)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thế nào
  • VietPhrases thế nào
  • Tần suất từ sao; thế nào; thế nào

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.亦作"何渠"。亦作"何讵"。 2.如何,怎么。

Từ liên quan

Gần nghĩa

何不 · 何为 · 何乃 · 何事 · 何人 · 何以 · 何似 · 何其