何那

hé nà hà na

Hán Việt: hà na · Pinyin: hé nà

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (na)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 用反问的语气表示无奈何。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.用反问的语气表示无奈何。