何限 hé xiàn · hà hạn Hán Việt: hà hạn · Pinyin: hé xiàn Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 限 (hạn)Pinyinhé xiànHán Việthà hạnCấu tạo何 + 限 · hà + hạn nghĩa thành phần: hà + hạn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 多少,几何; 无限,无边。Tân Hoa Tự Điển 1.多少,几何。 2.无限,无边。