何隔 hé gé · hà cách Hán Việt: hà cách · Pinyin: hé gé Tổng quan Cấu tạo: 何 (hà) + 隔 (cách)Pinyinhé géHán Việthà cáchCấu tạo何 + 隔 · hà + cách nghĩa thành phần: hà + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹何异。Tân Hoa Tự Điển 1.犹何异。