何面目

hà diện mục

Hán Việt: hà diện mục

Tổng quan

òn mặt mũi nào. hà diện mục hà diện mục ☆Còn mặt mũi nào.

Cấu tạo: (hà) + (diện) + (mục)

Nghĩa

Việt

  • Cihui òn mặt mũi nào. hà diện mục hà diện mục ☆Còn mặt mũi nào.