何鼓

hé gǔ hà cổ

Hán Việt: hà cổ · Pinyin: hé gǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (hà) + (cổ)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 星座名。位居銀河之南,與織女星相對,有三星,中間一顆最亮,旁邊二顆較淡且位置稍下。也作「河鼓」。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 星名。即河鼓。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.星名。即河鼓。