佗发 tuó fā·đà phát Hán Việt: đà phát · Pinyin: tuó fā Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.披发。佗,通"拕"。 Cấu tạo: 佗 (đà) + 發 (phát)Pinyintuó fāHán Việtđà phátCấu tạo佗 + 發 · đà + phát nghĩa thành phần: đà + phát Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.披发。佗,通"拕"。 Từ liên quan Gần nghĩa佗背 · 发丝 · 发丧 · 发乳 · 发交 · 发亮 · 发付 · 发令