佗城 tuó chéng·đà thành Hán Việt: đà thành · Pinyin: tuó chéng Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.指汉南粤王赵佗的都城番禺(今广州市南部)。 Cấu tạo: 佗 (đà) + 城 (thành)Pinyintuó chéngHán Việtđà thànhCấu tạo佗 + 城 · đà + thành nghĩa thành phần: đà + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.指汉南粤王赵佗的都城番禺(今广州市南部)。 Từ liên quan Gần nghĩa佗背 · 城下 · 城中 · 城主 · 城乡 · 城关 · 城内 · 城区