佗故

tuó gùđà cố

Hán Việt: đà cố · Pinyin: tuó gù

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.他故,别的原因。

Cấu tạo: 佗 (đà) + 故 (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.他故,别的原因。

Từ liên quan

Gần nghĩa

佗背 · 故世 · 故业 · 故乃 · 故习 · 故乡 · 故书 · 故事